| CHUYÊN KHOA |
NỘI DUNG THU |
ĐƠN GIÁ |
GHI CHÚ |
| KHÁM |
Khám nội khoa (Ths,CK I) |
100,000 |
|
| Khám Ngoại |
100,000 |
|
| Khám Nhi (Ths, BS BV Nhi TW) |
150,000 |
|
| Khám Thai và tư vấn (BS trung tâm) |
100,000 |
|
| Khám phụ khoa (BS trung tâm) |
150,000 |
|
| Khám Phụ khoa (BS BV Phụ sản TW, BVPS HN) |
200,000 |
|
| Khám Thai và tư vấn (BS BV Phụ sản TW, BVPSHN) |
200,000 |
|
| Khám Nam học |
200,000 |
|
| Khám Mắt |
150,000 |
|
| Khám Tai-Mũi-Họng (Ths, BS CK I) |
100,000 |
|
| Khám nội soi T-M-H |
250,000 |
|
| Khám Răng – Hàm – Mặt (Ths, BS CKI) |
100,000 |
|
| Khám Cơ – Xương khớp (Ths CKI,II) |
100,000 |
|
| Khám Lão khoa |
100,000 |
|
| Khám Tim mạch nâng cao (khám, siêu âm tim, điện tim, đo huyết động) |
1,200,000 |
Vui lòng hẹn lịch trước! |
| Khám Tâm lý và Sức khỏe tâm thần (TS Viện Tâm thần TW) |
500,000 |
| Khám Thần kinh (Ths CKI) |
100,000 |
|
| Khám Hô hấp (Ths CKI,II) |
100,000 |
|
| Khám nội tiết – đái tháo đường (Ths BS CKI) |
100,000 |
|
| Khám Thận tiết niệu (Ths CKI,II) |
100,000 |
|
| Khám Tiêu hoá (Ths CKI,II) |
100,000 |
|
| Khám Ung bướu |
100,000 |
|
| Tái khám tại TT trong vòng 3 ngày |
0 |
Kể từ ngày khám |
| Khám sức khỏe |
120,000 |
|
| Khám sức khỏe ( Khám+ XN: CTM, Glu, NT) |
200,000 |
|
| Khám sức khỏe( Khám+ XN: CTM, Glu, NT, GOT, GPT, Ure, Cre +XQ) |
450,000 |
Không in phim |
| CHUẨN ĐOÁN HÌNH ẢNH + THĂM DÒ CHỨC NĂNG |
Siêu âm đầu dò âm đạo |
150,000 |
|
| Siêu âm đầu dò âm đạo (BS BV Phụ sản Hà Nội, TW) |
200,000 |
|
| Siêu âm 2D |
150,000 |
|
| Siêu âm 2D (BS BV Phụ sản Hà Nội, TW) |
200,000 |
|
| Siêu âm 4D |
300,000 |
|
| Siêu âm ổ bụng tổng quát |
150,000 |
|
| Siêu âm tuyến giáp |
120,000 |
|
| Siêu âm tuyến vú |
150,000 |
|
| Siêu âm tinh hoàn |
120,000 |
|
| Siêu âm khớp cơ, mô mềm |
120,000 |
|
| Điện tim |
100,000 |
|
| Chụp X quang KTS tim phổi thẳng |
100,000 |
|
| Chụp X quang KTS khác |
130,000 |
|
| Nội soi tai |
120,000 |
|
| Nội soi họng |
120,000 |
|
| Nội soi mũi |
120,000 |
|
| Nội soi TMH (BS TT) |
200,000 |
|
| THỦ THUẬT |
Thủ thuật tạm thu |
1,000,000 |
|
| Khâu vết thương loại 1 |
600,000 |
Chưa bao gồm vật tư đi kèm (có bảng kê) |
| Khâu vết thương loại 2 |
900,00 |
| Khâu vết thương loại 3 |
1,200,000 |
| Chích rạch áp xe đơn giản
Chích rạch áp xe phức tạp |
350,000
600,000 |
| Bó bột |
500,000 |
| Đặt ống thông khí |
2,000,000 |
|
| Tháo bột |
250,000 |
|
| Cấy que tránh thai |
3,200,000 |
Đặt lịch hẹn trước BS Phụ sản |
| Tháo que tránh thai |
500,000 |
| Phá thai nội khoa dưới 6 tuần không nguy cơ |
1,200,000 |
Bao gồm xét nghiệm: Công thức máu, Máu chảy máu đông + 1 lần Siêu Âm kiểm tra |
| Đình chỉ thai nghén dưới hướng dẫn của siêu âm |
2,000,000 |
| Nong Phimozis |
600,000 |
|
| Nặn tắc tia sữa tại TT |
100,000 |
|
| Thụt tháo nhi kèm thuốc |
60,000 |
|
| Thụt tháo đại tràng tại TT |
250,000 |
|
| Hút dịch ổ bụng (hoặc dịch phổi) dưới hướng dẫn của siêu âm |
500,000 |
|
| Hút đờm |
100,000 |
|
| Hút mũi + rửa mũi |
50,000 |
|
| Khí dung |
50,000 |
|
| Chích mủ tai 1 bên |
250,000 |
|
| Chich mủ tai 2 bên |
500,000 |
|
| Làm thuốc tai 1 bên (Không kèm thuốc) |
60,000 |
|
| Làm thuốc tai 2 bên (Không kèm thuốc) |
120,000 |
|
| Lấy dị vật họng nông |
250,000 |
|
| Lấy dị vật họng sâu |
350,000 |
|
| Lấy dị vật mũi nông |
250,000 |
|
| Lấy dị vật mũi sâu |
350,000 |
|
| Lấy dị vật tai nông, một bên |
200,000 |
|
| Lấy dị vật tai sâu, một bên |
300,000 |
|
| Lấy ráy tai 1 bên |
45,000 |
|
| Lấy ráy tai 2 bên |
90,000 |
|
| Lấy ráy tai nội soi |
180,000 |
|
| TIÊM TRUYỀN |
Đặt kim luồn người lớn tại TT |
50,000 |
|
| Đặt kim luồn nhi tại TT |
70,000 |
|
| Tiêm tại trung tâm |
50,000 |
|
| Tiêm tĩnh mạch (bơm tiêm điện) tại TT |
130,000 |
|
| Truyền dịch thường (Nhi) (NaCl, RL, RL-G,G5%) |
160,000 |
|
| Truyền dịch thường (NLớn) (NaCl, RL, RL-G,G5%) |
110,000 |
|
| Truyền dịch Glucose 10% (người lớn) tại TT |
150,000 |
|
| Truyền dịch Glucose 10% (nhi) tại TT |
200,000 |
|
| Truyền dịch Vitaplex (Nhi) |
320,000 |
|
| Truyền dịch Vitaplex (Người lớn) |
270,000 |
|
| Truyền thuốc kèm dịch Glucose/NaCl/RL/RL-G (Người lớn)
Truyền thuốc kèm dịch Glucose/NaCl/RL/RL-G (Nhi) |
160,000
210,000 |
|
| Truyền thuốc kèm dịch Natricloric 0.9% < 250ml tại TT |
160,000 |
|
| Công truyền Đạm ≤ 250ml (Người lớn) |
130,000 |
|
| Công truyền Đạm ≤ 250ml (Nhi) |
180,000 |
|
| Công truyền Đạm 250ml – 500ml (Người lớn) |
220,000 |
|
| Công truyền thuốc > 100ml (Người lớn) |
130,000 |
|
| Công truyền thuốc > 100ml (Nhi) |
180,000 |
|
| Công truyền thuốc 100ml (Người lớn) |
100,000 |
|
| Công truyền thuốc 100ml (Nhi) |
150,000 |
|
| Công truyền thuốc Perfalgan 100ml tại Trung tâm |
130,000 |
|
| Công truyền thuốc Perfalgan 100ml tại Trung tâm (bao gồm cả thuốc) |
180,000 |
|