Tổng đài khám bệnh từ xa 19006161
Thời gian làm việc từ 7h đến 20h tất cả các ngày trong tuần
Bảng giá dịch vụ xét nghiệm
Bảng giá dịch vụ

Bảng giá dịch vụ xét nghiệm

STTMÃ DỊCH VỤXÉT NGHIỆMGIÁ DV
IHÓA SINH
1HS001AST (GOT)35,000
2HS002ALT (GPT)35,000
3HS003Bilirubin (TP, TT, GT)75,000
4HS004Bilirubin toàn phần25,000
5HS005Bilirubin trực tiếp25,000
6HS006Bilirubin gián tiếp25,000
7HS007GGT 40,000
8HS008Albumin máu35,000
9HS009Protein máu55,000
10HS010Glucose35,000
11HS011HbA1c120,000
12HS012Ure máu35,000
13HS013Creatinin máu35,000
14HS014Uric acid máu45,000
15HS015Triglyceride35,000
16HS016Cholesterol35,000
17HS017HDL-Cholesterol35,000
18HS018LDL-Cholesterol35,000
19HS019Ferritin130,000
20HS020Sắt huyết thanh70,000
21HS021Điện giải (Na, K, Clo)70,000
22HS022Albumin nước tiểu25,000
23HS023Amylase máu45,000
24HS024A/G40,000
25HS025Globulin40,000
26HS026Protein niệu 24h25,000
27HS027Protein Bence Jones40,000
28HS028Homocystein200,000
29HS029Insulin140,000
30HS030Micro Albumin niệu80,000
31HS031CK total110,000
32HS032CK-MB110,000
33HS033Tranferrin150,000
34HS034Điện giải đồ nước tiểu50,000
35HS035Calci Ion hoá40,000
36HS036Calci máu40,000
37HS037Alkaline Photphatase100,000
38HS038Calcitonin400,000
39HS039Cortisol 170,000
40HS040C-Peptide200,000
41HS041Điện di Protein200,000
42HS042Điện di Protein nước tiểu200,000
43HS043Lipase máu150,000
44HS044Myoglobin160,000
45HS045Osteocalcin200,000
46HS046Pandy50,000
47HS047Phosphat100,000
48HS048Rivalta50,000
49HS049Vitamin B12200,000
50HS050Vitamin D Total400,000
IIHUYẾT HỌC
1HH001Tổng phân tích máu70,000
2HH002Máu chảy – Máu đông30,000
3HH003Nhóm máu ABO45,000
4HH004Nhóm máu Rh45,000
5HH005Máu lắng35,000
6HH006Huyết đồ150,000
7HH007Điện di huyết sắc tố650,000
8HH008Nghiệm pháp Coombs100,000
9HH009Anti-dsDNA285,000
10HH010Sức bền hồng cầu50,000
11HH011Cephalin-kaolin65,000
12HH012Tập trung bạch cầu20,000
13HH013Co cục máu20,000
14HH014Dấu hiệu dây thắt10,000
15HH015D-dimer450,000
16HH016Độ tập trung tiểu cầu17,000
17HH017Đông máu cơ bản250,000
18HH018Fibrinogen60,000
19HH019Tế bào Hargraves60,000
20HH020Thời gian Thrombin (TT)50,000
IIIKHÁNG SINH ĐỒ
1KS01Cấy dịch300,000
2KS02Cấy máu550,000
3KS03Cấy phân300,000
4KS04Cấy tìm BK500,000
5KS05Kháng sinh đồ BK500,000
IVMIỄN DỊCH
1MD001NT-proBNP600,000
2MD002AFP180,000
3MD003CA 125200,000
4MD004CA 15-3200,000
5MD005CEA200,000
6MD006HBeAg110,000
7MD007HBsAb định lượng120,000
8MD008HBsAb định tính50,000
9MD009HBsAg định tính65,000
10MD010HBsAg Elecsys70,000
11MD011HBsAg ELISA50,000
12MD012HIV nhanh120,000
13MD013Anti CCP300,000
14MD014ASLO định lượng120,000
15MD015ASLO định tính100,000
16MD016CA 19-9200,000
17MD017CA 72-4200,000
18MD018Catecholamin máu800,000
19MD019Ceruloplasmine200,000
20MD020CMV IgG143,000
21MD021CMV IgM143,000
22MD022CRP định lượng90,000
23MD023Test Cúm250,000
24MD024CYFRA 21-1200,000
25MD025Dengue NS1200,000
26MD026Gamma latex định lượng90,000
27MD027Gamma latex định tính50,000
28MD028HAVAb IgM190,000
29MD029HAVAb Total130,000
30MD030HBeAb120,000
31MD031HCV Ab Elecsys150,000
32MD032HCVAb180,000
33MD033Giang mai – TPHA90,000
34MD034HEV – IgM ( Viêm gan E)200,000
35MD035HIV PCR90,000
36MD036HIV (RT-PCR)500,000
37MD037HPV định Type900,000
38MD038IgA200,000
39MD039IgE200,000
40MD040IgG200,000
41MD041IgM200,000
42MD042NSE250,000
43MD043Panel dị ứng 11,400,000
44MD044Panel dị ứng 21,200,000
45MD045Panel dị ứng 31,200,000
46MD046Panel dị ứng 4( Nhi khoa)1,200,000
47MD047PSA(total)180,000
48MD048PSA, free180,000
49MD049Rubella Nhanh250,000
50MD050SCC300,000
51MD051TNF-alpha300,000
52MD052Triple test550,000
53MD053Troponin T high sensitive150,000
VNỘI TIẾT – HOOC MÔN
1NT-HM001T390,000
2NT-HM002T490,000
3NT-HM003Aldosterone250,000
4NT-HM004Anti-TG280,000
5NT-HM005Anti-TPO280,000
6NT-HM006Beta-hCG160,000
7NT-HM007Catecholamin nước tiểu800,000
8NT-HM008Cortisol máu170,000
9NT-HM009FSH150,000
10NT-HM010FT390,000
11NT-HM011FT490,000
12NT-HM012Progesteron200,000
13NT-HM013Prolactin180,000
14NT-HM014Testosterone200,000
15NT-HM015TG300,000
16NT-HM016TSH100,000
VINƯỚC TIỂU
1NT001Tổng phân tích nước tiểu50,000
2NT002Tổng phân tích nước tiểu (BNS)50,000
3NT003Aldosterone/NT24h250,000
4NT004Amoniac niệu100,000
5NT005Amphetamin (AMP)150,000
6NT006Amphetamin (AMP)150,000
7NT007Amylaza nước tiểu 24h45,000
8NT008Cặn nước tiểu8,000
9NT009Creatinin nước tiểu 24 giờ25,000
10NT010Dưỡng chấp nước tiểu22,000
11NT011Glucose Nước tiểu 24 h20,000
12NT012Microalbumin niệu50,000
13NT013Microalbumin nước tiểu 24h50,000
14NT014Phenol niệu450,000
15NT015Phosphat nước tiểu 24h100,000
16NT016Phosphat/ nước tiểu100,000
17NT017Protein nước tiểu tươi25,000
VIIVI KHUẨN – KÝ SINH TRÙNG
1VK001Chlamydia80,000
2VK002Chlamydia Test230,000
3VK003Chlamydia trachomatis IgG200,000
4VK004Chlamydia trachomatis IgM200,000
5VK005H.pylori IgG định lượng250,000
6VK006H.pylori IgM định lượng250,000
7VK007H.pylori total60,000
8VK008Nấm60,000
9VK009Nấm tay50,000
10VK010Nấm tóc50,000
11VK011Rotavirus160,000
12VK012Soi tươi60,000
13VK013Soi tươi dịch60,000
14VK014Soi tươi dịch âm đạo60,000
15VK015Soi tươi dịch niệu đạo60,000
VIIIXÉT NGHIỆM KHÁC
1XNK001Chất gây nghiện/ NT (heroin, …)180,000
2XNK002Chất gây nghiện/máu (heroin, …)400,000
3XNK003Opiate200,000
4XNK004Opiate (định lượng)200,000
5XNK005Sàng lọc trước sinh HC Down, …550,000
6XNK006Tinh dịch đồ280,000
Hotline Zalo Facebook Messenger