Tổng đài khám bệnh từ xa 19006161
Thời gian làm việc từ 7h đến 20h tất cả các ngày trong tuần
Bảng giá dịch vụ xét nghiệm
Bảng giá dịch vụ

Bảng giá dịch vụ xét nghiệm

Tên dịch vụGiá dịch vụ
Máu chảy, máu đông30,000
Máu lắng45,000
Đông máu cơ bản250,000
Nhóm máu ABO45,000
Nhóm máu Rh45,000
G6PD250,000
Cephalin – Kaolin(ATTP)100,000
Điện di có tính thành phần huyết sắc tố650,000
Định danh kháng thể bất thường1,570,000
LA – Kháng đông Lupus700,000
Nghiệm pháp combs (TT-GT)100,000
Nghiệm pháp rượu110,000
Nghiệm pháp Vo-kaulla65,000
PT tỉ lệ % INR150,000
Sức bền hồng cầu50,000
Tập trung bạch cầu20,000
Test hợp bào hô hấp300,000
Test Comb (TT,GT)155,000
Test Coombs100,000
TG Prothrombin (Quick)120,000
TG thrombin100,000
Thời gian co cục máu20,000
TP17,000
Tủy đồ187,000
Nghiệm pháp Coombs100,000
Test ngưng kết tố tiểu cầu22,000
Thời gian máu đông (Milian/Lee vvhile)6,000
Thời gian Quick11,000
Tìm yếu tố kháng đông đường ngoại sinh100,000
Tìm yếu tố kháng đông đường nội sinh143,000
Thời gian Prothombin (PT%, PTs, INR)(tỷ lệ Pro/thời gian Quick)100,000
Hematocrit11,000
Nhóm bạch cầu44,000
Glucose35,000
HBA1C140,000
AST (GOT)35,000
ALT (GPT)35,000
GGT45,000
CN gan (GOT,GPT)70,000
Creatinine máu35,000
Ure máu35,000
CN Thận (Ure, Cre)70,000
Triglyceride35,000
Cholesterol35,000
LDL- Cholesterol35,000
HDL-Cholesterol35,000
Mỡ máu (Tri, Cho, LDL, HDL)140,000
Acid Uric máu50,000
Bilirubin GT25,000
Bilirubin T.P25,000
Bilirubin T.T25,000
Bilirubin (TP, TT, GT)75,000
A/G40,000
Albumin35,000
amylase45,000
Calci45,000
Calci-ion hóa45,000
CK115,000
CK- total115,000
CK-MB115,000
CRP (Protein C Phản ứng)100,000
NH3120,000
Điện giải đồ (Máu)70,000
Fe70,000
Ferritin130,000
Sắt huyết thanh70,000
Fibrinogen100,000
Globulin40,000
HP Test65,000
Insulin140,000
Mg110,000
ALP(alkaline  phosphatase)100,000
NT- proBNP600,000
Osteocalcin200,000
Phosphatase kiềm100,000
Phospho100,000
Pro Calictonin500,000
Protein máu55,000
Testosterone200,000
Transferrin150,000
Troponin T(HS)150,000
Troponin T/l150,000
TSI70,000
Lipase máu150,000
Nghiệm pháp tăng đường huyết (ĐTĐ)155,000
Nghiệm pháp tăng đường huyết (BNS)180,000
Vitamin D total500,000
LDH40,000
Haptoglobin127,000
B2 – Microglobulin250,000
Cortisol170,000
Protein/ Đường niệu25,000
RF(Pheumatoid Factor) định tính85,000
Rivalta50,000
D- dimer500,000
EV71200,000
Kháng nguyên Dengue NS1, IgG, IgM400,000
AFB – Đờm60,000
HIV (Đã có sự đồng Ý bệnh nhân)120,000
HPV định type900,000
HPV test200,000
Huyết thanh chẩn đoán dengue335,000
Lao : TB test90,000
Lậu soi tươi120,000
Nhuộm soi dịch niệu đạo60,000
Nhuộm tìm song cầu240,000
Nuôi cấy phân lập22,000
Nuôi Cấy tìm  nấm265,000
Nuôi cấy tìm  vi khuẩn265,000
Rotavirus170,000
Soi cấy tìm vi khuẩn200,000
Soi đờm tìm BK70,000
Soi phân tìm máu ,nấm ,mỡ160,000
Soi tìm ký sinh trùng sốt rét50,000
Soi tìm nấm60,000
Soi trực tiếp tìm KST đường ruột50,000
Soi tươi60,000
Soi tươi dịch âm đạo60,000
Soi tươi dịch họng hầu60,000
Tế bào: Âm đạo ,cổ tử cung250,000
Tìm KST sốt rét65,000
Tinh dịch đồ300,000
TPHA95,000
Vi khuẩn chí30,000
Xác định tế bào trụ và tinh thể khác6,000
Soi phân tìm máu ,nấm ,mỡ160,000
Test Cúm250,000
Cấy BK và kháng sinh đồ550,000
Cấy kháng sinh đồ550,000
Cấy phân300,000
Chlamydia test130,000
Tìm ấu trùng giun chỉ trong máu44,000
Tìm KST bằng phương pháp PCR210,000
Kẽm huyết thanh210,000
Xác định DNA trong viêm gan B310,000
Thử phân kiểm tra kst đường ruột40,000
IgM (Thủy đậu)450,000
Định lượng virus viêm gan B (HBV) cho các bệnh nhân viêm gan B mãn tính1,500,000
Định lượng virus viêm gan C mãn tính (sử dụng để theo dõi điêu trị)1,660,000
HEVAb130,000
ASLO định tính100,000
Anti TG280,000
ASLO định lượng120,000
ASLO định tính (ngoáy họng)200,000
H.Pylori định tính65,000
HAVAb- IgM190,000
HAVAb Total130,000
HBcAb IgM120,000
HBcAb Total120,000
HBeAb120,000
HBeAg115,000
HBsAb125,000
HBsAg định lượng450,000
HBsAg định tính65,000
HBV DNA định lượng1,500,000
HCV (RT-PCR)150,000
HCV RNA định lượng1,900,000
HCVAb Elecsys180,000
HCVAb test70,000
IgA200,000
IgE200,000
IgG (Quai bị)300,000
IgM (quai bị)300,000
Kháng nguyên Dengue NS1250,000
Anti Cardiolipin IgG300,000
IgG (Dengue)150,000
IgM (Dengue)150,000
IgG (Rubella)300,000
IgM (Rubella)300,000
Anti CCP400,000
IgG (Sởi)320,000
IgM (Sởi)320,000
Chẩn đoán viêm não Nhật Bản bằng kỹ thuật ELISA70,000
Phí dịch vụ test Covid50,000
Kháng thể giang mai (ELISA)70,000
Kháng thể kháng KST sốt rét (ELISA)100,000
Kỹ thuật sắc ký khí miễn dịch chẩn đoán sốt xuất huyết nhanh127,000
PCR tìm lao400,000
RF định lượng120,000
TNF – anpha500,000
TRAb400,000
Chất gây nghiện trong máu400,000
Triple test550,000
Opiate200,000
AMH1,000,000
Denger fever250,000
Gamma Latec định lượng120,000
HE4500,000
PCR sởi800,000
Rubella250,000
NSE250,000
Tế bào , cặn ADDiS50,000
Thời gian thrombin(TT)60,000
Vitamin B12200,000
Xét nghiệm HIV bằng kỹ thuật ELISA60,000
Xét nghiệm số lượng tế bào CD4, CD8300,000
Xét nghiệm xác định P.Carinil bằng ELISA340,000
Anti HCV330,000
TSH110,000
FSH150,000
FT3100,000
FT4100,000
GH400,000
LH150,000
T3100,000
T4100,000
TPO65,000
TG300,000
Prolactin180,000
Anti TPO280,000
Beta HCG170,000
Định lượng Anti-TPO300,000
Estradiol (E2)200,000
Progesterone200,000
Điện giải niệu K+40,000
Điện giải niệu Na+40,000
Dưỡng chấp20,000
Heroin nước tiểu180,000
Micro Albumin niệu90,000
Protein Bence-Jones40,000
Protein niệu 24 giờ30,000
Tế bào niệu: HC, BC60,000
Test HCG50,000
Tổng phân tích nước tiểu50,000
Tổng phân tích nước tiểu (BNS)60,000
Trụ niệu: trụ hạt, trụ trong…10,000
Xác định nồng độ cồn trong nước tiểu44,000
Xác định tỷ trọng nước tiểu/PH6,000
Heroin nước tiểu180,000
Cyfra 21-1200,000
CEA200,000
AFP180,000
CA 125200,000
CA 15-3200,000
CA 19-9200,000
CA 72-4200,000
PSA – free180,000
PSA – total180,000
SCC300,000
U đồ: Tuyến vú, tuyến giáp,..300,000
Xác định Gonadotrophin để chuẩn đoán thai nghén28,000
Nồng độ rượu trong máu110,000
Pandy50,000
Porphyrin (định lượng)44,000
Porphyrin (định tính)44,000
XN phản ứng phân hủy mastocyte88,000
Sinh sợi thiết85,000
Lambda100,000
Myoglobin180,000
Opiate (định lượng)200,000
Prealbumin150,000
PTH314,000
T.E.O44,000
Gama latec định tính90,000
Đo nồng độ thủy ngân trong máu350,000
Công thức máu 22 thông số70,000
IgG200,000
ACTH350,000
Chất gây nghiện trong nước tiểu320,000
Test nhanh KN SARS-CoV-2 (ngoài trung tâm)250,000
Test nhanh KN SARS-CoV-2100,000
ANA ( kháng thể  kháng nhân )400,000
Anti – dsDNA350,000
Kháng sinh đồ nước tiểu400,000
Tìm máu trong phân (FOB)100,000
Double test550,000
IgG (dị ứng)200,000
Test Rota virus170,000
Hotline Zalo Facebook Messenger