Hotline: 04 35 430 430
 
Tư vấn khám bệnh từ xa 1900 61 61- Thời gian làm việc từ 7h đến 20h tất cả các ngày trong tuần
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
ĐIỆN THOẠI: 024 35 430 430
HOTLINE: 0123.44.55.866

KHÁM BỆNH TỪ XA: 1900 61 61(5-8.000đ/phút)
Facebook fanpage

Bảng giá dịch vụ xét nghiệm

Cập nhật: 01/07/2016
Lượt xem: 13.660
STT MÃ DỊCH VỤ XÉT NGHIỆM GIÁ DV
I HÓA SINH
1 HS001 AST (GOT) 35,000
2 HS002 ALT (GPT) 35,000
3 HS003 Bilirubin (TP, TT, GT) 75,000
4 HS004 Bilirubin toàn phần 25,000
5 HS005 Bilirubin trực tiếp 25,000
6 HS006 Bilirubin gián tiếp 25,000
7 HS007 GGT  40,000
8 HS008 Albumin máu 30,000
9 HS009 Protein máu 55,000
10 HS010 Glucose 35,000
11 HS011 HbA1c 120,000
12 HS012 Ure máu 35,000
13 HS013 Creatinin máu 35,000
14 HS014 Uric acid máu 45,000
15 HS015 Triglyceride 35,000
16 HS016 Cholesterol 35,000
17 HS017 HDL-Cholesterol 35,000
18 HS018 LDL-Cholesterol 35,000
19 HS019 Ferritin 105,000
20 HS020 Sắt huyết thanh 50,000
21 HS021 Điện giải (Na, K, Clo) 70,000
22 HS022 Albumin nước tiểu 25,000
23 HS023 Amylase máu 45,000
24 HS024 A/G 40,000
25 HS025 Globulin 40,000
26 HS026 Protein niệu 24h 25,000
27 HS027 Protein Bence Jones 40,000
28 HS028 Homocystein 200,000
29 HS029 Insulin 100,000
30 HS030 Micro Albumin niệu 80,000
31 HS031 CK total 110,000
32 HS032 CK-MB 110,000
33 HS033 Tranferrin 150,000
34 HS034 Điện giải đồ nước tiểu 50,000
35 HS035 Calci Ion hoá 40,000
36 HS036 Calci máu 40,000
37 HS037 Alkaline Photphatase 100,000
38 HS038 Calcitonin 200,000
39 HS039 Cortisol nước tiểu tươi 150,000
40 HS040 C-Peptide 200,000
41 HS041 Điện di Protein 200,000
42 HS042 Điện di Protein nước tiểu 200,000
43 HS043 Lipase máu 150,000
44 HS044 Myoglobin 160,000
45 HS045 Osteocalcin 200,000
46 HS046 Pandy 50,000
47 HS047 Phosphat 100,000
48 HS048 Rivalta 50,000
49 HS049 Vitamin B12 200,000
50 HS050 Vitamin D Total 400,000
II HUYẾT HỌC
1 HH001 Tổng phân tích máu 50,000
2 HH002 Máu chảy - Máu đông 30,000
3 HH003 Nhóm máu ABO 45,000
4 HH004 Nhóm máu Rh 45,000
5 HH005 Máu lắng 35,000
6 HH006 Huyết đồ 150,000
7 HH007 Điện di huyết sắc tố 250,000
8 HH008 Nghiệm pháp Coombs 100,000
9 HH009 Anti-dsDNA 285,000
10 HH010 Sức bền hồng cầu 50,000
11 HH011 Cephalin-kaolin 65,000
12 HH012 Tập trung bạch cầu 20,000
13 HH013 Co cục máu 20,000
14 HH014 Dấu hiệu dây thắt 10,000
15 HH015 D-dimer 450,000
16 HH016 Độ tập trung tiểu cầu 17,000
17 HH017 Đông máu cơ bản 250,000
18 HH018 Fibrinogen 60,000
19 HH019 Tế bào Hargraves 60,000
20 HH020 Thời gian Thrombin (TT) 50,000
III KHÁNG SINH ĐỒ
1 KS01 Cấy dịch 200,000
2 KS02 Cấy máu 200,000
3 KS03 Cấy phân 300,000
4 KS04 Cấy tìm BK 400,000
5 KS05 Kháng sinh đồ BK 350,000
IV MIỄN DỊCH
1 MD001 NT-proBNP 600,000
2 MD002 AFP 180,000
3 MD003 CA 125 200,000
4 MD004 CA 15-3 200,000
5 MD005 CEA 200,000
6 MD006 HBeAg 110,000
7 MD007 HBsAb định lượng 120,000
8 MD008 HBsAb định tính 50,000
9 MD009 HBsAg định tính 65,000
10 MD010 HBsAg Elecsys 70,000
11 MD011 HBsAg ELISA 50,000
12 MD012 HIV nhanh 120,000
13 MD013 Anti CCP 300,000
14 MD014 ASLO định lượng 120,000
15 MD015 ASLO định tính 40,000
16 MD016 CA 19-9 200,000
17 MD017 CA 72-4 200,000
18 MD018 Catecholamin máu 800,000
19 MD019 Ceruloplasmine 200,000
20 MD020 CMV IgG 143,000
21 MD021 CMV IgM 143,000
22 MD022 CRP định lượng 90,000
23 MD023 Test Cúm 250,000
24 MD024 CYFRA 21-1 200,000
25 MD025 Dengue NS1 200,000
26 MD026 Gamma latex định lượng 80,000
27 MD027 Gamma latex định tính 50,000
28 MD028 HAVAb IgM 190,000
29 MD029 HAVAb Total 130,000
30 MD030 HBeAb 120,000
31 MD031 HCV Ab Elecsys 150,000
32 MD032 HCVAb 180,000
33 MD033 Giang mai - TPHA 90,000
34 MD034 HEV - IgM ( Viêm gan E) 200,000
35 MD035 HIV PCR 90,000
36 MD036 HIV (RT-PCR) 500,000
37 MD037 HPV định Type 600,000
38 MD038 IgA 200,000
39 MD039 IgE 200,000
40 MD040 IgG 100,000
41 MD041 IgM 100,000
42 MD042 NSE 250,000
43 MD043 Panel dị ứng 1 1,400,000
44 MD044 Panel dị ứng 2 1,200,000
45 MD045 Panel dị ứng 3 1,200,000
46 MD046 Panel dị ứng 4( Nhi khoa) 1,200,000
47 MD047 PSA(total) 180,000
48 MD048 PSA, free 180,000
49 MD049 Rubella Nhanh 250,000
50 MD050 SCC 300,000
51 MD051 TNF-alpha 300,000
52 MD052 Triple test 550,000
53 MD053 Troponin T high sensitive 150,000
V NỘI TIẾT - HOOC MÔN
1 NT-HM001 T3 90,000
2 NT-HM002 T4 90,000
3 NT-HM003 Aldosterone 250,000
4 NT-HM004 Anti-TG 230,000
5 NT-HM005 Anti-TPO 250,000
6 NT-HM006 Beta-hCG 160,000
7 NT-HM007 Catecholamin nước tiểu 800,000
8 NT-HM008 Cortisol máu 150,000
9 NT-HM009 FSH 150,000
10 NT-HM010 FT3 90,000
11 NT-HM011 FT4 90,000
12 NT-HM012 Progesteron 200,000
13 NT-HM013 Prolactin 150,000
14 NT-HM014 Testosterone 200,000
15 NT-HM015 TG 300,000
16 NT-HM016 TSH 100,000
VI NƯỚC TIỂU
1 NT001 Tổng phân tích nước tiểu 40,000
2 NT002 Tổng phân tích nước tiểu (BNS) 50,000
3 NT003 Aldosterone/NT24h 250,000
4 NT004 Amoniac niệu 100,000
5 NT005 Amphetamin (AMP) 150,000
6 NT006 Amphetamin (AMP) 150,000
7 NT007 Amylaza nước tiểu 24h 45,000
8 NT008 Cặn nước tiểu 8,000
9 NT009 Creatinin nước tiểu 24 giờ 25,000
10 NT010 Dưỡng chấp nước tiểu 22,000
11 NT011 Glucose Nước tiểu 24 h 20,000
12 NT012 Microalbumin niệu 50,000
13