Hotline: 04 35 430 430
 
Tư vấn khám bệnh từ xa 1900 61 61- Thời gian làm việc từ 7h đến 20h tất cả các ngày trong tuần
HỖ TRỢ TRỰC TUYẾN
ĐIỆN THOẠI: 024 35 430 430
HOTLINE: 0123.44.55.866

KHÁM BỆNH TỪ XA: 1900 61 61(5-8.000đ/phút)
Facebook fanpage

PHÍ DỊCH VỤ TẠI NHÀ

Cập nhật: 06/09/2017
Lượt xem: 22.646
CHUYÊN KHOA MÃ THU PHÍ NỘI DUNG THU ĐƠN GIÁ GHI CHÚ
KHÁM NỘI CK01 Khám Nội khoa tại nhà (TS, Ths các BV tại Hà Nội) (<10km) 350,000  
CK02 Khám Nội khoa tại nhà (TS, Ths các BV tại Hà Nội) (>10km) 500,000  
CK03 Khám Nội khoa tại nhà cho người nước ngoài 500,000  
CK04 Khám Nội tại nhà đối với người thứ 2 trở lên (<10km) 175,000  
CK05 Khám Nhi tại nhà ( Ths, BS BV nhi TW) 350,000  
CK06 Khám Nhi tại nhà đối với bé thứ 2 trở lên (<10km) 175,000  
CK07 Khám Răng -Hàm - Mặt tại nhà (Ths, BS CK I) 350,000  
CK08 Khám Lão khoa tại nhà. 350,000  
CK09 Khám Tâm lý và Sức khỏe tâm thần tại nhà (TS Viện Tâm thần TW)   Đặt lịch trước
CK10 Tái khám tại nhà trong vòng 72 giờ (<10km) 175,000  
ĐIỀU DƯỠNG DD01 Chăm sóc điều dưỡng tại nhà (12h/24h) - Trong ngày 1,000,000  
DD02 Chăm sóc điều dưỡng tại nhà (12h/24h) - Qua đêm 1,500,000  
DD03 Công cắm truyền tại nhà trong giờ 150,000  
DD04 Công cắm truyền tại nhà ngoài giờ 170,000  
DD05 Công đặt Sonde dạ dày tại nhà trong giờ 150,000  
DD06 Công đặt Sonde dạ dày tại nhà ngoài giờ 200,000  
DD07 Công đặt Sonde tiểu tại nhà trong giờ 200,000  
DD08 Công đặt Sonde tiểu tại nhà ngoài giờ 250,000  
DD09 Công truyền Đạm 250ml tại nhà trong giờ 250,000  
DD10 Công truyền Đạm 250ml tại nhà ngoài giờ 300,000  
DD11 Công truyền Đạm 500ml tại nhà trong giờ 300,000  
DD12 Công truyền Đạm 500ml tại nhà ngoài giờ 350,000  
DD13 Công truyền dịch tại nhà trong giờ 170,000  
DD14 Công truyền dịch tại nhà ngoài giờ 220,000  
DD15 Công truyền thuốc 100ml tại nhà trong giờ 200,000  
DD16 Công truyền thuốc 100ml tại nhà ngoài giờ 250,000  
DD17 Công truyền thuốc > 100ml tại nhà trong giờ 220,000  
DD18 Công truyền thuốc > 100ml tại nhà ngoài giờ 270,000  
DD19 Công truyền thuốc Perfalgan 100ml tại nhà 130,000  
DD20 Đặt kim luồn tại nhà 150,000  
DD21 Đặt kim luồn tại nhà (Phát sinh kèm DV truyền dịch) 30,000  
DD22 Đặt kim luồn Nhi tại nhà (Phát sinh kèm DV truyền dịch) 50,000  
DD23 Điện tim tại nhà 150,000  
DD24 Hút đờm tại nhà trong giờ 250,000  
DD25 Hút đờm tại nhà ngoài giờ 300,000  
DD26 Khí dung tại nhà (bao gồm mass khí dung cho BN) 130,000  
DD27 Rửa tách Phimozis sau nong tại nhà 150,000  
DD28 Rửa vết thương, thay băng, cắt chỉ tại nhà trong giờ (vết thường thường) 150,000  
DD29 Rửa vết thương, thay băng, cắt chỉ tại nhà ngoài giờ (vết thương thường) 200,000  
DD30 Rửa vết thương, thay băng, cắt chỉ tại nhà (vết thường nhiễm trùng, loét hoặc nhiều vết thương) 200,000  
DD31 Rửa vết thương, thay băng, cắt chỉ tại nhà ngoài giờ (vết thường nhiễm trùng, loét hoặc nhiều vết thương) 250,000  
DD32 Hút dịch ổ bụng (BS thực hiện) 600,000  
DD33 Sonde dạ dày tại nhà trong giờ 200,000  
DD34 Sonde dạ dày tại nhà ngoài giờ 250,000  
DD35 Sonde tiểu tại nhà trong giờ 250,000  
DD36 Sonde tiểu tại nhà ngoài giờ 300,000  
DD37 Tắm bé tại nhà 150,000  
DD38 Tắm bé tại nhà ngày Lễ, Tết 250,000  
DD39 Tắm bé tại nhà ngoài giờ 200,000  
DD40 Thụt tháo đại tràng tại nhà trong giờ 300,000  
DD41 Thụt tháo đại tràng tại nhà ngoài giờ 350,000  
DD42 Tiêm tại nhà dưới 10km 100,000  
DD43 Tiêm tại nhà trên 10km 130,000  
DD44 Truyền dịch thường tại nhà trong giờ (NaCl, RL, RL-G,G) 200,000  
DD45 Truyền dịch thường tại nhà ngoài giờ (NaCl, RL, RL-G,G) 250,000  
DD46 Truyền dịch G10% tại nhà trong giờ 250,000  
DD47 Truyền dịch G10% tại nhà ngoài giờ 300,000  
DD48 Truyền dịch tại nhà trong giờ (Nhi) 300,000  
DD49 Truyền dịch tại nhà ngoài giờ (Nhi) 350,000  
DD50 Truyền dịch Vitaplex tại nhà trong giờ 250,000  
DD51 Truyền dịch Vitaplex tại nhà ngoài giờ 300,000  
DD52 Truyền thuốc kèm dịch Glucose/NaCl/RL/ RL-G tại nhà trong giờ 250,000  
DD53 Truyền thuốc kèm dịch Glucose/NaCl/RL/RL-G tại nhà ngoài giờ 300,000  
DD54 Truyền thuốc Perfalgan 100ml (bao gồm cả thuốc) 180,000  
DD55 Xe cứu thương tại nhà dưới 10km (1 chiều) 500,000  
DD56 Xe cứu thương tại nhà từ 10-15km (1 chiều) 600,000  
DD57 Xe cứu thương tại nhà từ 15-20km (1 chiều) 700,000  
DD58 Xe cứu thương tại nhà từ 20-35km (1 chiều) 800,000  
DD59 Xe cứu thương tại nhà từ 35-50km (1 chiều) 1,000,000  
DD60 Xe cứu thương tại nhà trên 50km (1 chiều) 22,000 đồng/km

Về trang trước    Lên đầu trang
Các bài viết khác